DANH MỤC THUỐC - VTYT

TTTênĐVTGiáHãng sản xuất
1 XƯƠNG ĐE ĐÓNG DẦYcái 4.080.000  
2 XƯƠNG ĐẾ DẦYcái 3.570.000  
3 XƯƠNG ĐE 3.2cái 3.060.000  
4 XƯƠNG ĐE 1.6cái 3.060.000  
5 XƯƠNG ĐE 3.0cái 3.060.000  
6 XƯƠNG ĐE 2.8cái 3.060.000  
7 XƯƠNG ĐE 2.7cái 3.060.000  
8 XƯƠNG ĐE 2.5cái 3.060.000  
9 XƯƠNG ĐE 2.3cái 3.060.000  
10 XƯƠNG ĐE 2.0cái 3.060.000  
11 XƯƠNG ĐE 1.8cái 3.060.000  
12 XƯƠNG CHỮ Y (4.2)cái 3.060.000  
13 XƯƠNG CHỮ Y (4.2)cái 3.060.000  
14 XƯƠNG CHỮ Y (4.0)cái 3.060.000  
15 XƯƠNG CHỮ Y (4.0)cái 3.060.000  
16 XƯƠNG CHỮ Y (3.9)cái 3.060.000  
17 XƯƠNG CHỮ Y (3.5)cái 3.060.000  
18 Xương con taicái 1.530.000  
19 Xương bàn đạpcái 808.500  
20 Vít xương Mini đk 2.0x8mm 20-MN-008cái 141.750  
21 Vít xương Mini đk 2.0x6mm 20-MN-006cái 141.750  
22 Vít xương Mini đk 2.0x10mm 20-MN-010cái 141.750  
23 Vít xương Mid 1.6x8mm 16-MD-008cái 145.950  
24 Vít xương Mid 1.6x10mm 16-MD-010cái 145.950  
25 Vít xương Micro đk 1.2x8mm 12-MC-008cái 156.450  
26 Vít xương Mid 1.6x6mm 16-MD-006cái 145.950  
27 Trosicam 7.5mgviên 3.781.795  
28 Tusligoviên 2.750  
29 Tên - Qui cáchĐvt  
30 Tenadinir 300mgviên 16.050  
1 - 30 trong tổng số 151Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5 >>>

Thông báo


Tìm kiếm

thư viện VIDEO

Thư viện ảnh

SƠ ĐỒ ĐƯỜNG ĐI